round the clock
Trạng từ: Suốt ngày đêm, không ngừng nghỉ: "round the clock" (hoặc "around the clock") mô tả một hành động diễn ra liên tục trong 24 giờ, không có sự gián đoạn hay nghỉ ngơi. Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh sự khẩn trương, nỗ lực không ngừng, hoặc sự vận hành liên tục của một hoạt động.
- (Các bác sĩ đã làm việc suốt ngày đêm để cứu sống bệnh nhân.)
- (Nhà máy hoạt động suốt ngày đêm để đáp ứng nhu cầu cao.)
- (Cô ấy đã học không ngừng nghỉ cho kỳ thi cuối kỳ.)
"round-the-clock" (tính từ): Dạng có gạch nối, dùng như tính từ trước danh từ, mang nghĩa "liên tục, suốt ngày đêm".
- The hotel offers round-the-clock room service. (Khách sạn cung cấp dịch vụ phòng suốt ngày đêm.)
- They provided round-the-clock security for the event. (Họ đã cung cấp an ninh liên tục cho sự kiện.)
"to work round the clock": Là cụm từ phổ biến nhất, nhấn mạnh sự cố gắng không ngừng trong công việc.
- The team worked round the clock to finish the project on time. (Nhóm đã làm việc suốt ngày đêm để hoàn thành dự án đúng hạn.)
- Around the clock: Biến thể phổ biến, có nghĩa tương tự "round the clock".
- The store is open around the clock. (Cửa hàng mở cửa suốt ngày đêm.)
- Non-stop (adj/adv): không ngừng.
- The flight is non-stop from New York to London. (Chuyến bay thẳng từ New York đến London.)
- 24/7 (adj/adv): 24 giờ một ngày, 7 ngày một tuần (thường dùng trong ngữ cảnh thương mại hoặc dịch vụ).
- Our customer service is available 24/7. (Dịch vụ khách hàng của chúng tôi có sẵn 24/7.)
- Continuously: liên tục.
- Unceasingly: không ngừng.
- Incessantly: không dứt.
- Without a break: không nghỉ.
Không có phrasal verbs trực tiếp với "round the clock", nhưng có thể kết hợp với động từ như: - Keep up: duy trì (một nhịp độ). - They kept up the work round the clock. (Họ duy trì công việc suốt ngày đêm.) - Carry on: tiếp tục. - The rescue efforts carried on round the clock. (Các nỗ lực cứu hộ tiếp tục suốt ngày đêm.)
- Around the clock (thành ngữ): tương tự "round the clock", không có thành ngữ riêng biệt nhưng có thể kết hợp với các thành ngữ khác như:
- "Burn the midnight oil": thức khuya làm việc (học tập), nhưng không mạnh bằng "round the clock" vì chỉ tập trung vào ban đêm.
- She burned the midnight oil to prepare for the presentation. (Cô ấy thức khuya để chuẩn bị cho bài thuyết trình.)
- "Work like a dog": làm việc vất vả, nhưng không nhất thiết là suốt ngày đêm.
- He worked like a dog to finish the task. (Anh ấy làm việc vất vả để hoàn thành nhiệm vụ.)